KIỂM KÊ KHÍ NHÀ KÍNH 2026: DOANH NGHIỆP NÀO BẮT BUỘC THỰC HIỆN? QUY TRÌNH, QUY ĐỊNH PHÁP LÝ VÀ GIẢI PHÁP TUÂN THỦ

Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng "0" (Netzero) vào năm 2050, hoạt động kiểm kê khí nhà kính đã chuyển từ yêu cầu mang tính tự nguyện sang nghĩa vụ pháp lý đối với nhiều doanh nghiệp. Đặc biệt, từ năm 2026, các quy định về báo cáo, kiểm kê và giảm phát thải tiếp tục được tăng cường nhằm đáp ứng các cam kết quốc tế, cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU (CBAM) và sự phát triển của thị trường carbon trong nước.

1. Kiểm kê khí nhà kính là gì?

Kiểm kê khí nhà kính (Greenhouse Gas Inventory - GHG Inventory) là quá trình xác định, tính toán và báo cáo lượng phát thải các loại khí gây hiệu ứng nhà kính phát sinh từ hoạt động của tổ chức hoặc sản phẩm.

Các loại khí được kiểm kê bao gồm:

  • CO₂ (Carbon Dioxide)
  • CH₄ (Methane)
  • N₂O (Nitrous Oxide)
  • HFCs
  • PFCs
  • SF₆
  • NF₃

Việc kiểm kê giúp doanh nghiệp:

  • Tuân thủ quy định pháp luật.
  • Xây dựng lộ trình giảm phát thải.
  • Tham gia thị trường carbon.
  • Đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế.
  • Chuẩn bị cho các chương trình ESG, EcoVadis, CBAM và Net Zero.

2. Cập nhật quy định pháp lý mới về kiểm kê khí nhà kính năm 2026

Các văn bản pháp lý quan trọng doanh nghiệp cần lưu ý:

  1. Luật Bảo vệ Môi trường 2020.
  2. Nghị định số 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone.
  3. Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg ban hành Danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê.
  4. Lộ trình vận hành Sàn giao dịch tín chỉ carbon Việt Nam giai đoạn 2025–2028.
  5. Các yêu cầu quốc tế như CBAM của Liên minh châu Âu và ISSB S1/S2.

Theo quy định hiện hành, các doanh nghiệp thuộc danh mục phát thải lớn phải thực hiện:

  • Kiểm kê khí nhà kính định kỳ.
  • Xây dựng kế hoạch giảm phát thải.
  • Báo cáo dữ liệu phát thải theo hướng dẫn của cơ quan quản lý.
  • Chuẩn bị tham gia thị trường carbon trong tương lai.

3. Doanh nghiệp nào bắt buộc phải kiểm kê khí nhà kính?

Các cơ sở phát thải từ 3.000 tấn CO₂ tương đương/năm trở lên hoặc đáp ứng các tiêu chí về tiêu thụ năng lượng thuộc các lĩnh vực:

Năng lượng

  • Nhà máy nhiệt điện.
  • Đơn vị sản xuất điện.
  • Khai thác dầu khí.

Công nghiệp

  • Xi măng.
  • Sắt thép.
  • Hóa chất.
  • Dệt may.
  • Giấy.
  • Thực phẩm.
  • Nhựa.
  • Điện tử.

Giao thông vận tải

  • Hãng hàng không.
  • Cảng biển.
  • Đơn vị logistics quy mô lớn.

Xây dựng và xử lý chất thải

  • Khu xử lý chất thải.
  • Nhà máy nước.
  • Cơ sở sản xuất vật liệu xây dựng.

Theo lộ trình của Chính phủ, hàng nghìn cơ sở thuộc danh mục bắt buộc sẽ phải hoàn thành kiểm kê và báo cáo phát thải trong các chu kỳ quy định.

4. Quy trình kiểm kê khí nhà kính theo ISO 14064-1

Việc kiểm kê KNK thường được thực hiện theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 14064-1 gồm 6 bước:

Bước 1: Xác định ranh giới tổ chức

  • Công ty mẹ.
  • Công ty con.
  • Nhà máy.
  • Văn phòng.
  • Chi nhánh.

Bước 2: Xác định nguồn phát thải

Scope 1 – Phát thải trực tiếp

  • Nhiên liệu đốt.
  • Xe vận chuyển.
  • Máy phát điện.

Scope 2 – Phát thải gián tiếp từ năng lượng

  • Điện mua vào.
  • Hơi nước.
  • Nhiệt năng.

Scope 3 – Phát thải khác trong chuỗi giá trị

  • Vận chuyển.
  • Công tác.
  • Chất thải.
  • Nguyên vật liệu.

Bước 3: Thu thập dữ liệu

  • Hóa đơn điện.
  • Dữ liệu nhiên liệu.
  • Hồ sơ sản xuất.
  • Báo cáo vận hành.

Bước 4: Tính toán phát thải

Áp dụng công thức:

Phát thải = Dữ liệu hoạt động × Hệ số phát thải

Bước 5: Lập báo cáo kiểm kê

Báo cáo bao gồm:

  • Tổng lượng phát thải.
  • Phương pháp tính.
  • Giả định và giới hạn.
  • Kế hoạch cải tiến.

Bước 6: Xác minh độc lập

Doanh nghiệp có thể thực hiện xác minh theo:

  • ISO 14064-3.
  • ISO 17029.
  • ISO 14065.

5. Mối liên hệ giữa ISO 14064, ISO 14067 và ISO 14068

Tiêu chuẩn

Mục đích

ISO 14064-1

Kiểm kê KNK cấp tổ chức

ISO 14064-2

Dự án giảm phát thải

ISO 14064-3

Xác minh phát thải

ISO 14067

Dấu chân carbon sản phẩm

ISO 14068-1:2023

Carbon Neutrality

ISO 14065

Yêu cầu đối với tổ chức xác minh

Lộ trình phổ biến hiện nay:

Kiểm kê KNK → Xác minh → Carbon Footprint → Carbon Neutrality → Net Zero

6. Doanh nghiệp không thực hiện sẽ gặp những rủi ro gì?

  • Không đáp ứng quy định pháp luật.
  • Mất cơ hội xuất khẩu sang EU.
  • Khó tiếp cận vốn xanh.
  • Không đạt yêu cầu của khách hàng quốc tế.
  • Hạn chế tham gia thị trường carbon.
  • Giảm điểm ESG và EcoVadis.

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, việc không chuẩn bị dữ liệu phát thải có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh trong giai đoạn 2026–2030.

7. Xu hướng năm 2026: Từ kiểm kê khí nhà kính đến Net Zero

Năm 2026 được xem là cột mốc quan trọng khi doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc báo cáo phát thải mà còn phải:

  • Xây dựng mục tiêu giảm phát thải.
  • Thực hiện chuyển đổi năng lượng.
  • Đánh giá Carbon Footprint sản phẩm.
  • Tham gia thị trường tín chỉ carbon.
  • Triển khai chiến lược Net Zero.

Kiểm kê khí nhà kính sẽ trở thành nền tảng cho toàn bộ chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp trong thập kỷ tới.

Kết luận

 

Kiểm kê khí nhà kính không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với doanh nghiệp Việt Nam. Việc áp dụng ISO 14064-1 kết hợp với ISO 14067 và ISO 14068-1:2023 giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu pháp lý, nâng cao năng lực cạnh tranh và sẵn sàng tham gia nền kinh tế carbon thấp.

Doanh nghiệp nên chủ động triển khai kiểm kê khí nhà kính ngay từ hôm nay để giảm thiểu rủi ro, tối ưu chi phí vận hành và xây dựng lợi thế bền vững trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Ms Lan Anh
📞 Hotline: 0824 647 279

📧 Email: anh.nguyen@tcivietnam.com

🌐 Website: https://tcivietnam.com/